|
|
|
| 
a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
PROBE0005 Máy chiếu BenQ MP525P: độ sáng 2500 ANSI lumens; độ phân giải XGA 1024x768; độ thu phóng 24-300""; độ tương phản 3000:1; kết nối: RGB/video/ S-video. Bảo hành: Bảo hành 24 tháng cho toàn bộ thân máy, 1.000 giờ hoặc 12 tháng với bóng đèn chiếu tùy trường hợp nào đến trước. | 11.290.000
VNDBảo hành:
12 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
PROBE0004 Cường độ sáng: 2500 ANSI Lumens/ Độ tương phản: 4200:1. Độ phân giải: từ SVGA (800 x 600). Đặc biệt: số màu hiển thị đạt tới 16,7 tỷ màu. Trọng lượng: 2.3kg. Cổng kết nối: PC Analog RGB: D-sub 15 pin x 1. A/V Component Video: D-sub 15 pin x 2, S-Video: Mini Din 4 pin x 1, Composite Video: RCA x 1. Audio: Audio L/R: RCA x 2.- Tín hiệu ra:PC: D-sub 15 pin x 1, Audio: Variable Audio Out : Stereo Mini Jack x 1, 2W Speaker x 1.- Cổng điều khiển: RS232 9 pin x 1 Bảo hành đèn chiếu : 12 tháng hoặc 1000 giờ - tùy theo điều kiện nào đến trước | 10.100.000
VNDBảo hành:
12 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
EP-1691i Cường độ sáng: 3000 ANSI Lumens/Độ tương phản: 3000:1 Độ phân giải: WXGA (1280 x 800), up to UXGA (1680 x 1050) 60Hz Kích thước: 220 x 178 x 71 mm/ Trọng lượng chỉ với : 1.45kg Cổng kết nối: 01 HDMI; 01 VGA(YPbPr/ RGB/SCART) ; 01 S-Video 01 Composite Video(RCA); 01 Stereo Audio input 01 USB Port(For wireless mouse/service); Điều khiển từ xa với chức năng bút chỉ laser, di chuyển chuột và lật trang màn hình. | 24.230.000
VNDBảo hành:
24 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
PT-LB1E Cường độ chiếu sáng 2200 Ansi Lumens/ Độ phân giải 1024x768 (XGA)/ Độ tương phản 500:1/ Bóng đèn 220W UHM/ Tuổi thọ bóng đèn 5000 giờ/ Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình/ LAN (RJ-45x1, 10Base-T/100Base-TX)/ Kích thước phóng to màn hình 33-300”/ Khoảng cách đặt máy 1.1-11.1m/ Công suất 300W/ Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz/ Kích thước 307x69x210mm/ Trọng lượng 2.3kg/ Bảo hành máy 01 năm, bóng đèn 90 ngày | 17.750.000
VNDBảo hành:
12 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
VPL-FX41 Độ sáng: 5200 ANSI lumen. Dộ tương phản: 9000:1, Độ phân giải: Video: 750 TV lines, RGB: 1024x768 pixels. Độ phóng đại ống kính: 1.3 times power zoom lens. Công suất đèn chiếu: 300W. Kích cỡ hình ảnh trình chiếu: 40 to 300 inches. Loa: N/A. Ngõ vào: VGA ; BNC x 5; HDMI; RJ45; Video; S-Video; RS-232. Kích thước: 532x145x352mm Trọng lượng: 9.8 kg. Tiếng ồn quạt: N/A | 149.220.000
VNDBảo hành:
24 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
ES-526 Cường độ sáng: 2800 ANSI Lumens/ Độ tương phản: 3000:1 Độ phân giải: từ SVGA (800 x 600) đến UXGA (1600 x 1200) Đặc biệt: số màu hiển thị đạt tới 1,07 tỷ màu (10 bit). Hỗ trợ tín hiệu Video tới độ phân giải HD 1080pKích thước: 286 x 192 x 97mm/ Trọng lượng: 2.3kg Cổng kết nối: 01 VGA in; 01 VGA out; 01 Composite Video; 01 S-Video; 01 Audio in; 01 Audio out; 01 RS 232 Kèm túi xách kiểu dáng mới hiện đại. | 11.540.000
VNDBảo hành:
24 tháng Kho:
Còn hàng
|
|
|
|
|
|
| 
a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
PROBE0005 Máy chiếu BenQ MP525P: độ sáng 2500 ANSI lumens; độ phân giải XGA 1024x768; độ thu phóng 24-300""; độ tương phản 3000:1; kết nối: RGB/video/ S-video. Bảo hành: Bảo hành 24 tháng cho toàn bộ thân máy, 1.000 giờ hoặc 12 tháng với bóng đèn chiếu tùy trường hợp nào đến trước. | 11.290.000
VNDBảo hành:
12 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
PROBE0004 Cường độ sáng: 2500 ANSI Lumens/ Độ tương phản: 4200:1. Độ phân giải: từ SVGA (800 x 600). Đặc biệt: số màu hiển thị đạt tới 16,7 tỷ màu. Trọng lượng: 2.3kg. Cổng kết nối: PC Analog RGB: D-sub 15 pin x 1. A/V Component Video: D-sub 15 pin x 2, S-Video: Mini Din 4 pin x 1, Composite Video: RCA x 1. Audio: Audio L/R: RCA x 2.- Tín hiệu ra:PC: D-sub 15 pin x 1, Audio: Variable Audio Out : Stereo Mini Jack x 1, 2W Speaker x 1.- Cổng điều khiển: RS232 9 pin x 1 Bảo hành đèn chiếu : 12 tháng hoặc 1000 giờ - tùy theo điều kiện nào đến trước | 10.100.000
VNDBảo hành:
12 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
EP-1691i Cường độ sáng: 3000 ANSI Lumens/Độ tương phản: 3000:1 Độ phân giải: WXGA (1280 x 800), up to UXGA (1680 x 1050) 60Hz Kích thước: 220 x 178 x 71 mm/ Trọng lượng chỉ với : 1.45kg Cổng kết nối: 01 HDMI; 01 VGA(YPbPr/ RGB/SCART) ; 01 S-Video 01 Composite Video(RCA); 01 Stereo Audio input 01 USB Port(For wireless mouse/service); Điều khiển từ xa với chức năng bút chỉ laser, di chuyển chuột và lật trang màn hình. | 24.230.000
VNDBảo hành:
24 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
PT-LB1E Cường độ chiếu sáng 2200 Ansi Lumens/ Độ phân giải 1024x768 (XGA)/ Độ tương phản 500:1/ Bóng đèn 220W UHM/ Tuổi thọ bóng đèn 5000 giờ/ Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình/ LAN (RJ-45x1, 10Base-T/100Base-TX)/ Kích thước phóng to màn hình 33-300”/ Khoảng cách đặt máy 1.1-11.1m/ Công suất 300W/ Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz/ Kích thước 307x69x210mm/ Trọng lượng 2.3kg/ Bảo hành máy 01 năm, bóng đèn 90 ngày | 17.750.000
VNDBảo hành:
12 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
VPL-FX41 Độ sáng: 5200 ANSI lumen. Dộ tương phản: 9000:1, Độ phân giải: Video: 750 TV lines, RGB: 1024x768 pixels. Độ phóng đại ống kính: 1.3 times power zoom lens. Công suất đèn chiếu: 300W. Kích cỡ hình ảnh trình chiếu: 40 to 300 inches. Loa: N/A. Ngõ vào: VGA ; BNC x 5; HDMI; RJ45; Video; S-Video; RS-232. Kích thước: 532x145x352mm Trọng lượng: 9.8 kg. Tiếng ồn quạt: N/A | 149.220.000
VNDBảo hành:
24 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
ES-526 Cường độ sáng: 2800 ANSI Lumens/ Độ tương phản: 3000:1 Độ phân giải: từ SVGA (800 x 600) đến UXGA (1600 x 1200) Đặc biệt: số màu hiển thị đạt tới 1,07 tỷ màu (10 bit). Hỗ trợ tín hiệu Video tới độ phân giải HD 1080pKích thước: 286 x 192 x 97mm/ Trọng lượng: 2.3kg Cổng kết nối: 01 VGA in; 01 VGA out; 01 Composite Video; 01 S-Video; 01 Audio in; 01 Audio out; 01 RS 232 Kèm túi xách kiểu dáng mới hiện đại. | 11.540.000
VNDBảo hành:
24 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
EH-10201 Cường độ sáng: 3000 ANSI Lumens/ Độ tương phản: 2000:1/ Độ phân giải: Full HD 1080P (1920 x 1080)/ Đặc biệt: Đặc biệt: số màu hiển thị đạt tới 1,07 tỷ màu (10 bit)/ Cổng kết nối : HDMI(support audio input) x1,VGA(YPbPr/ RGB/SCART) x2, S-Video x1, Composite Video x1/ Audio(R/L) input x2 (One is Mini-jack,One is RCA Audio(R/L)/ VGA out x1; Mini-jack/ Audio output x1/ RS232 Control Port x1/ USB Port (Remote mouse/service) x1/ 12V Relay output x1 | 31.482.000
VNDBảo hành:
24 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
LB90NTEA Cường độ chiếu sáng 3500 Ansi Lumens/ Độ phân giải 1024x768 (XGA)/Độ tương phản 500:1/ Bóng đèn 220W UHM/ Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ/ Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình/ Kết nối không dây với máy tính LAN (RJ-45x1, 10Base-T/100Base-TX)/ Bàn phím điểu khiển bằng cảm ứng/ Công nghệ tiết kiệm điện năng tiêu thụ 0.9W khi máy bật chế độ chờ/ Kích thước phóng to màn hình 33-300”/ Công suất 300W/ Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz/ Kích thước 368x88x233mm/ Trọng lượng 2.96kg | 35.230.000
VNDBảo hành:
12 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
EX-536 Cường độ sáng: 2800 ANSI Lumens/ Độ tương phản: 3000:1 Độ phân giải: từ XGA (1024 x 768) đến UXGA (1600 x 1200) Đặc biệt: số màu hiển thị đạt tới 1,07 tỷ màu (10 bit). Hỗ trợ tín hiệu Video tới độ phân giải HD 1080p. Kích thước: 286 x 192 x 97mm/ Trọng lượng: 2.3kg Cổng kết nối: 02 VGA in; 01 VGA out; 01 Composite Video; 01 S-Video; 01 Audio in; 01 Audio out; 01 RS 232 Túi xách kiểu dáng mới hiện đại. | 15.600.000
VNDBảo hành:
24 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
EX-615 Cường độ sáng: 3500 ANSI Lumens/ Độ tương phản: 3000:1 Độ phân giải: từ XGA (1024 x 768) đến UXGA (1600 x 1200) Đặc biệt: số màu hiển thị đạt tới 1,07 tỷ màu (10 bit). Hỗ trợ tín hiệu Video tới độ phân giải HD 1080pKích thước: 324 x 234 x 97mm/ Trọng lượng: 2.86kg Cổng kết nối: 02 VGA in; 01 VGA out; 01 Composite Video; 01 S-Video, 03 Audio in; 01 Audio out; 01 RS 232; 01 HDMI; 01 RJ45 Điều khiển từ xa với chức năng bút chỉ laser, di chuyển chuột và lật trang màn hình | 22.600.000
VNDBảo hành:
24 tháng Kho:
Còn hàng
|
|
|
|
|
|
|  | Lọc theo giá | | |  | Hãng sản xuất | | |  | Độ phân giải | | |  | Cường độ sáng | | | | Các tiêu chí đã chọn: | | |
|
|
|
|
|
|