|
|
|
| 
a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
MP25000 Tốc độ: 25 bản/ phút; Khổ giấy: A6~A3; Kèm: Mực,Từ. Phóng thu: 50~200%; Độ phân giải 600dpi; Quét tia Laser. Quét ảnh 1 lần, sao chụp nhiều lần; Chụp nhân bản: 999tờ. Chia bộ điện tử: Xếp chồng (có thể xoay ảnh bản gốc 90o theo chiều đặt giấy ở khay)/ Xoay 90o (1 khay giấy dọc, 1 khay giấy ngang). Bộ nhớ tiêu chuẩn: MP 2500: 16MB. Khay giấy: 2 x 500tờ; Khay tay: 100tờ. (có sẵn: Bộ đảo mặt bản chụp tự động –Duplex) | 37.100.000
VNDBảo hành:
12 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
MPW2410OP2 Chân để máy bằng gỗ | 760.000
VNDBảo hành:
12 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
1600LE Tốc độ: 16 bản/ phút; Khổ giấy: A6~A3; Kèm: Mực,Từ. Phóng thu: 50~200%; Độ phân giải 600dpi; Quét tia Laser. Quét ảnh 1 lần, sao chụp nhiều lần; Chụp nhân bản: 99tờ. Chia bộ điện tử: * Xếp chồng (có thể xoay ảnh bản gốc 90o theo chiều đặt giấy ở khay). Bộ nhớ tiêu chuẩn: 16MB; Bộ nhớ in : 48MB (dùng copy/ in). Khay giấy: 1 x 250tờ; Khay tay: 100tờ. (có sẵn: Bộ phận in/quét-cổng USB) | 33.280.000
VNDBảo hành:
12 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
MP259147 Tốc độ: 25 bản/ phút; Khổ giấy: A6~A3; Kèm: Mực, Từ. Phóng thu: 25~400%; Độ phân giải 600dpi; Quét cặp tia Laser. Quét ảnh 1 lần, sao chụp nhiều lần; Chụp nhân bản: 999tờ. Chia bộ điện tử: * Xếp chồng (có thể xoay ảnh bản gốc 90o theo chiều đặt giấy ở khay)/ Xoay 90o (1 khay giấy dọc, 1 khay giấy ngang). Bộ nhớ tiêu chuẩn: 512MB (dùng copy/ in). Điều khiển bằng màn hình cảm ứng màu đa sắc (hiển thị tài liệu lưu trữ). Sao chụp Dương bản - Âm bản; Khay giấy: 2 x 500tờ; Khay tay: 100tờ. (có sẵn: Bộ phận in mạng) | 64.060.000
VNDBảo hành:
12 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
MPW24011 Tốc độ: 4 bản A1/ phút; 2 bản A0/ phút; 3,6 m/ phút. Khổ giấy: A4~A0; Phóng thu: 25~400%; Độ phân giải 600dpi. Quét và cho ra ảnh: bằng công nghệ Laser. Quét ảnh 1 lần, sao chụp nhiều lần; Chụp nhân bản: 999tờ (Max). Chia bộ điện tử: Xếp chồng; Bộ nhớ tiêu chuẩn: 1GB + 80GB HDD. Có chức năng sao chụp Dương bản - Âm bản. Nạp từ giấy cuộn: 01 cuộn; Khay tay: 01 tờ. Kèm theo: Mực,Từ, Roll Feeder 3601A (01 Roll), O/I Kit (Bộ tài liệu Tiếng Anh) | 383.000.000
VNDBảo hành:
12 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
1800L2 Tốc độ: 18, 20 bản/ phút; Khổ giấy: A6~A3; Kèm: Mực,Từ. Phóng thu: 50~200%; Độ phân giải 600dpi; Quét tia Laser. Quét ảnh 1 lần, sao chụp nhiều lần; Chụp nhân bản: 99 tờ. Chia bộ điện tử: Xếp chồng (có thể xoay ảnh bản gốc 90o theo chiều đặt giấy ở khay). Bộ nhớ tiêu chuẩn: 16MB; Bộ nhớ in : 64MB (dùng copy/ in). Khay giấy: 1 x 250tờ; Khay tay: 100tờ. (có sẵn: Bộ phận in/quét ) | 37.100.000
VNDBảo hành:
12 tháng Kho:
Còn hàng
|
|
|
|
|
|
| 
a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
MP25000 Tốc độ: 25 bản/ phút; Khổ giấy: A6~A3; Kèm: Mực,Từ. Phóng thu: 50~200%; Độ phân giải 600dpi; Quét tia Laser. Quét ảnh 1 lần, sao chụp nhiều lần; Chụp nhân bản: 999tờ. Chia bộ điện tử: Xếp chồng (có thể xoay ảnh bản gốc 90o theo chiều đặt giấy ở khay)/ Xoay 90o (1 khay giấy dọc, 1 khay giấy ngang). Bộ nhớ tiêu chuẩn: MP 2500: 16MB. Khay giấy: 2 x 500tờ; Khay tay: 100tờ. (có sẵn: Bộ đảo mặt bản chụp tự động –Duplex) | 37.100.000
VNDBảo hành:
12 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
MPW2410OP2 Chân để máy bằng gỗ | 760.000
VNDBảo hành:
12 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
1600LE Tốc độ: 16 bản/ phút; Khổ giấy: A6~A3; Kèm: Mực,Từ. Phóng thu: 50~200%; Độ phân giải 600dpi; Quét tia Laser. Quét ảnh 1 lần, sao chụp nhiều lần; Chụp nhân bản: 99tờ. Chia bộ điện tử: * Xếp chồng (có thể xoay ảnh bản gốc 90o theo chiều đặt giấy ở khay). Bộ nhớ tiêu chuẩn: 16MB; Bộ nhớ in : 48MB (dùng copy/ in). Khay giấy: 1 x 250tờ; Khay tay: 100tờ. (có sẵn: Bộ phận in/quét-cổng USB) | 33.280.000
VNDBảo hành:
12 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
MP259147 Tốc độ: 25 bản/ phút; Khổ giấy: A6~A3; Kèm: Mực, Từ. Phóng thu: 25~400%; Độ phân giải 600dpi; Quét cặp tia Laser. Quét ảnh 1 lần, sao chụp nhiều lần; Chụp nhân bản: 999tờ. Chia bộ điện tử: * Xếp chồng (có thể xoay ảnh bản gốc 90o theo chiều đặt giấy ở khay)/ Xoay 90o (1 khay giấy dọc, 1 khay giấy ngang). Bộ nhớ tiêu chuẩn: 512MB (dùng copy/ in). Điều khiển bằng màn hình cảm ứng màu đa sắc (hiển thị tài liệu lưu trữ). Sao chụp Dương bản - Âm bản; Khay giấy: 2 x 500tờ; Khay tay: 100tờ. (có sẵn: Bộ phận in mạng) | 64.060.000
VNDBảo hành:
12 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
MPW24011 Tốc độ: 4 bản A1/ phút; 2 bản A0/ phút; 3,6 m/ phút. Khổ giấy: A4~A0; Phóng thu: 25~400%; Độ phân giải 600dpi. Quét và cho ra ảnh: bằng công nghệ Laser. Quét ảnh 1 lần, sao chụp nhiều lần; Chụp nhân bản: 999tờ (Max). Chia bộ điện tử: Xếp chồng; Bộ nhớ tiêu chuẩn: 1GB + 80GB HDD. Có chức năng sao chụp Dương bản - Âm bản. Nạp từ giấy cuộn: 01 cuộn; Khay tay: 01 tờ. Kèm theo: Mực,Từ, Roll Feeder 3601A (01 Roll), O/I Kit (Bộ tài liệu Tiếng Anh) | 383.000.000
VNDBảo hành:
12 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
1800L2 Tốc độ: 18, 20 bản/ phút; Khổ giấy: A6~A3; Kèm: Mực,Từ. Phóng thu: 50~200%; Độ phân giải 600dpi; Quét tia Laser. Quét ảnh 1 lần, sao chụp nhiều lần; Chụp nhân bản: 99 tờ. Chia bộ điện tử: Xếp chồng (có thể xoay ảnh bản gốc 90o theo chiều đặt giấy ở khay). Bộ nhớ tiêu chuẩn: 16MB; Bộ nhớ in : 64MB (dùng copy/ in). Khay giấy: 1 x 250tờ; Khay tay: 100tờ. (có sẵn: Bộ phận in/quét ) | 37.100.000
VNDBảo hành:
12 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
MPW2410-OP Chân để máy bằng thép (có thanh sấy giấy) | 2.030.000
VNDBảo hành:
12 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
2000L2 Tốc độ: 18, 20 bản/ phút; Khổ giấy: A6~A3; Kèm: Mực,Từ. Phóng thu: 50~200%; Độ phân giải 600dpi; Quét tia Laser. Quét ảnh 1 lần, sao chụp nhiều lần; Chụp nhân bản: 99 tờ. Chia bộ điện tử: Xếp chồng Xoay 90o (1 khay giấy dọc, 1 khay giấy ngang). Bộ nhớ tiêu chuẩn: 16MB; Bộ nhớ in : 64MB (dùng copy/ in). Khay giấy: 2 x 250tờ; Khay tay: 100tờ. (có sẵn: Bộ đảo mặt bản chụp tự động-Duplex, Bộ phận in/quét-cổng USB ) | 37.100.000
VNDBảo hành:
12 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
MP1900 Máy phôtô Kỹ thuật số Ricoh Aficio MP1900: sử dụng khổ giấy A6 -> A3, tốc độ phôtô 19 bản/ phút, bộ nhớ 16Mb, độ phân giải 600x600dpi, kích thước phóng to/ thu nhỏ: 50-200%, copy liên tục từ 1-99 bản, khay giấy 250 tờ, khay giấy tay 100 tờ. Phụ kiện kèm theo: mực, nắp máy. Tính năng chia bộ điện tử xếp chồng | 25.690.000
VNDBảo hành:
12 tháng Kho:
Còn hàng
|

a
Chọn so sánh | Mã sản phẩm:
MP3391 Máy photocopy RICOH MP 3391: khổ giấy A6-A3, tốc độ 25-30 bản/phút, bộ nhớ 512Mb, độ phân giải 600dpi, kích thước thu phóng 25-400%, copy liên tục 1-999 bản, khay giấy tự động 2x500 tờ, khay tay 100 tờ. Điều khiển bằng màn bình cảm ứng đa sắc. | 98.400.000
VNDBảo hành:
12 tháng Kho:
Còn hàng
|
|
|
|
|
|
|  | Lọc theo giá | | |  | Hãng sản xuất | | |  | Khổ giấy | | |  | Phóng to - Thu nhỏ | | | | Các tiêu chí đã chọn: | | |
|
|
|
|
|
|