|
| | |
| Model: | | Mã sản phẩm:
A3200 | | | Bảo hành: |
tháng | Kho:
Liên hệ để biết thêm | Độ phân giải 14.1 MP Ống kính: Canon, zoom quang học: 5x Màn hình: TFT LCD, 2.7 inch, cảm ứng: Không Chuẩn quay phim: HD,VGA Kết nối tivi: Có, máy in: in ảnh trực tiếp, kết nối khác: Không |
|
|  | |  |
| | | Bộ cảm biến hình ảnh | Độ phân giải | 14.1 MP | | Loại | CCD | | Kích thước | 1/2.3" | | Bộ xử lý | Digic IV | | Ống kính | Loại ống kính | Canon | | Zoom quang học | 5x | | Zoom kỹ thuật số | 4x | | Độ dài tiêu cự | 5.0 – 25.0 mm | | Tiêu điểm | 35mm film equivalent: 28 – 140 mm | | Khẩu độ | F2.8 - F5.9 | | Hỗ trợ ống kính rời | Không | | Flash | Đèn Flash | Tích hợp | | Hỗ trợ flash rời | Không | | Chế độ | Chỉnh mắt đỏ, Chụp tốc độ chậm với đèn flash, Không bật flash, Luôn luôn bật flash, Tự động | | Phạm vi | Ảnh thường: Chụp góc rộng tương đương 30 cm – 4.0 m, Chụp xa tương đương 50 cm – 2.0 m | | Chụp ảnh | Chế độ chụp | Chân
dung, Chụp bãi biển, Chụp cây lá, Chụp cảnh tuyết, Chụp dưới ánh sáng
nến, Chụp hiệu ứng thấu kính, Chụp trẻ em và vật nuôi, Chụp ánh sáng
yếu, Phong cảnh, Pháo hoa, Quay video, Thông dụng (SCN), Tự động | | Tốc độ | 1 – 1/1600 giây | | Tự hẹn giờ | 10 giây | | Chụp liên tiếp | Khoảng 0.8 ảnh/giây | | Định dạng ảnh | JPEG | | Kích cỡ ảnh lớn nhất | 14M (4288 x 3216) | | Tùy chỉnh ảnh | Hiển thị ngày chụp, Hiệu chỉnh màu | | Chức năng khác | - | | Quay phim | Chuẩn | HD, VGA | | Định dạng | MOV | | Độ phân giải quay | HD (1280 x 720) at 30 fps, QVGA (320 x 240) at 30 fps, VGA (640 × 480) at 30 fps | | Âm thanh | Mono | | Hiệu chỉnh | Chụp ảnh trong phim, Slide show, Tạm dừng khi đang quay | | Hệ thống lấy nét | Chế độ | Lấy nét cận cảnh, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, Tự động lấy nét | | Phạm vi | Ảnh thường: Chụp góc rộng tương đương 3cm - vô cực, Chụp xa tương đương 90cm - vô cực | | Cận cảnh: Chụp góc rộng tương đương 3cm, Chụp xa tương đương 50cm | | Công nghệ chống rung | Chống rung quang học | | Hệ thống đo sáng | Độ nhạy ISO | 100, 1600, 200, 400, 80, 800, Auto | | Cân bằng trắng | Tự
chỉnh, Tự động, Ánh sáng của đèn sợi tóc (đèn tròn), Ánh sáng mặt trời,
Ánh sáng trong bóng râm, Ánh sáng tự nhiên của đèn huỳnh quang, Ánh
sáng đèn huỳnh quang trắng sáng | | Đo sáng | Đo sáng trung tâm, Đo sáng tổng quát, Đo sáng điểm | | Bù sáng | ± 2EV (1/3EV steps) | | Bộ nhớ - cổng giao tiếp | Bộ nhớ trong | - | | Thẻ nhớ ngoài | HC MMCplus, MMC, MMCplus, SD, SDHC, SDXC | | Cổng usb | USB 2.0 | | Kết nối Tivi | Có | | Máy in | In ảnh trực tiếp | | Kết nối khác | Không | | Màn hình | Loại | TFT LCD | | Kích thước màn hình | 2.7 inch | | Cảm ứng | Không | | Thông tin khác | 230.400 pixels | | Nguồn | Loại pin | Pin Lithium-lon (Li-lon) | | Jack sạc | Adapter | | Số lần chụp | 250 | | Thông tin chung | Kích thước | 95.1 x 56.7 x 24.3 mm | | Trọng lượng (g) | 149 | | Ngôn ngữ hiển thị | Tiếng Anh, Tiếng Hàn Quốc, Tiếng Thái Lan | | Bảo hành | 12 tháng | |
 | |  |
| | Số lượt xem:
21
-
Cập nhật lần cuối:
17/05/2011 10:50:17 AM | |
|
|
|