|
| | |
| Model: | | Mã sản phẩm:
A800 | | | Bảo hành: |
tháng | Kho:
Liên hệ để biết thêm | Độ phân giải 10 MP Ống kính: Canon, zoom quang học: 3.3x Màn hình: TFT LCD, 2.5 inch, cảm ứng: Không Chuẩn quay phim: VGA Kết nối tivi: Có, máy in: in ảnh trực tiếp, kết nối khác: Không |
|
|  | |  |
| | | Bộ cảm biến hình ảnh | Độ phân giải | 10 MP | | Loại | CCD | | Kích thước | 1/2.3" | | Bộ xử lý | TruePic | | Ống kính | Loại ống kính | Canon | | Zoom quang học | 3.3x | | Zoom kỹ thuật số | 4x | | Độ dài tiêu cự | 6.6 – 21.6 mm | | Tiêu điểm | 35 mm film equivalent: 37 - 122mm | | Khẩu độ | F3.0 - F5.8 | | Hỗ trợ ống kính rời | Không | | Flash | Đèn Flash | Tích hợp | | Hỗ trợ flash rời | Không | | Chế độ | Chỉnh mắt đỏ,Chụp tốc độ chậm với đèn flash,Không bật flash,Luôn luôn bật flash,Tự động | | Phạm vi | Ảnh thường: Chụp góc rộng tương đương 30 cm – 3.0 m, Chụp xa tương đương 2.0 m | | Chụp ảnh | Chế độ chụp | Chân dung,Chụp cây lá,Chụp cảnh hoàng hôn,Chụp cảnh tuyết,Chụp trẻ em và vật nuôi,Giảm mờ,Pháo hoa,Quay video,Thông dụng (SCN),Tự động | | Tốc độ | 1 – 1/2000 giây | | Tự hẹn giờ | 10 giây | | Chụp liên tiếp | Khoảng 0.8 ảnh/giây | | Định dạng ảnh | Jpeg | | Kích cỡ ảnh lớn nhất | 10M (3648 x 2736) | | Tùy chỉnh ảnh | Hiển thị ngày chụp,Hiệu chỉnh màu | | Chức năng khác | Không | | Quay phim | Chuẩn | VGA | | Định dạng | AVI | | Độ phân giải quay | QVGA (320 x 240) at 30fps,VGA (640 × 480) at 30 fps | | Âm thanh | Mono | | Hiệu chỉnh | Chụp ảnh trong phim,Slide show,Tạm dừng khi đang quay | | Hệ thống lấy nét | Chế độ | Lấy nét cận cảnh,Nhận diện khuôn mặt,Tự động lấy nét | | Phạm vi | Ảnh thường: Chụp góc rộng tương đương 1cm - vô cực, Chụp xa tương đương 25cm - vô cực | | Cận cảnh: Chụp góc rộng tương đương 1 - 50cm, Chụp xa tương đương 25 - 50 cm | | Công nghệ chống rung | Chống rung quang học | | Hệ thống đo sáng | Độ nhạy ISO | 100,1600,200,400,800,Auto | | Cân bằng trắng | Auto,Tự chỉnh,Ánh sáng của đèn sợi tóc (đèn tròn),Ánh sáng mặt trời,Ánh sáng trong bóng râm,Ánh sáng trắng của đèn Neon,Ánh sáng đèn Neon thường | | Đo sáng | Center-Weighted,Evaluative,Spot | | Bù sáng | ± 2EV (1/3EV steps) | | Bộ nhớ - cổng giao tiếp | Bộ nhớ trong | - | | Thẻ nhớ ngoài | HC HC MMCplus,MMCplus,Multimedia Card (MMC),Secure Digital Card (SD),Secure Digital Extended Capacity (SDXC),Secure Digital High Capacity (SDHC) | | Cổng usb | USB 2.0 | | Kết nối Tivi | Có | | Máy in | in ảnh trực tiếp | | Kết nối khác | Không | | Màn hình | Loại | TFT LCD | | Kích thước màn hình | 2.5 inch | | Cảm ứng | Không | | Thông tin khác | 115.000 pixels | | Nguồn | Loại pin | Pin AA | | Jack sạc | - | | Số lần chụp | 300 | | Thông tin chung | Kích thước | 94.3 x 61.6 x 31.2 mm | | Trọng lượng (g) | 186 | | Ngôn ngữ hiển thị | Tiếng Anh | | Bảo hành | 12 tháng | |
 | |  |
| | Số lượt xem:
23
-
Cập nhật lần cuối:
17/05/2011 10:37:11 AM | |
|
|
|