|
| | |
| Model: | | Mã sản phẩm:
FS36 | | | Bảo hành: |
tháng | Kho:
Liên hệ để biết thêm | - Zoom tăng cường 41x và zoom quang học 37x - Bộ cảm biến CCD 800.000 - Bộ nhớ trong 8GB - Thiết bị xử lý hình ảnh DIGIC DV II - Chế độ chụp song song - Chế độ chụp động học thiết bị ổn định hình ảnh điện tử - Tính năng ghi hình trước |
|
|  | |  |
| | | | Bộ nhớ trong dung lượng 8GB + khe cắm thẻ | | Loại máy quay | Máy quay bộ nhớ Flash SD | | Thời gian ghi hình | | Dung lượng bộ nhớ | XP | SP | LP | | 1GB | 10 phút | 20 phút | 35 phút | | 2GB | 25 phút | 40 phút | 1 phút 15 phút | | 4GB | 55 phút | 1 phút 20 phút | 2 phút 35 phút | | 8GB | 1 phút 50 phút | 2 phút 45 phút | 5 phút 10 phút | | 16GB | 3 phút 40 phút | 5 phút 30 phút | 10 phút 25 phút | | 32GB | 7 phút 20 phút | 11 phút 05 phút | 20 phút 50 phút | | | Màn hình LCD | Màn hình màu cỡ rộng 2,7-inch xấp xỉ 123.000 điểm ảnh với cài đặt mờ hơn | | Bộ cảm biến hình ảnh | Bộ cảm biến CCD 1/6-inch với xấp xỉ 800.000 điểm ảnh | | Microphone | Stereo Condenser Microphone | | Ống kính | Zoom quang học 37x | | Zoom kỹ thuật số | 2000x (chỉ ở chế độ phim ngắn) | | Zoom cải tiến | 41x (16:9) | | Cấu hình ống kính | 10 nhân tố chia làm 8 nhóm, 1 gương phản chiếu lớn và 1 ống kính hình cầu hai mặt, f2.0 – 5.2 | | Đường kính bộ lọc | Không hỗ trợ | | Thiết bị ổn định hình ảnh | Loại điện tử | | Hệ AF | Hệ AF cảm biến tín hiệu video TTL | | | | | Các tiêu chuẩn ghi video | MPEG 2 | | Các điểm ảnh hiệu quả | 16:9, khi zoom tăng cường bật: | 934 x 576, xấp xỉ 540,000pixels (ống kính cỡ rộng) 840 x 518, xấp xỉ 440,000pixels (ống kính tele) | | Khi zoom tăng cường tắt | 840 x 518, xấp xỉ 440,000pixels 702 x 576, xấp xỉ 400,000pixels | | Nén tiếng | Dolby Digital 2ch (AC-3 2ch) | | Các chế độ chụp | Chụp tự động, P, Tv, Chụp chân dung, Chụp thể thao, Chụp cảnh đêm, Chụp cảnh biển, Chụp hoàng hôn, Chụp điểm sáng, Chụp pháo hoa | | Phạm vi tốc độ màn trập | 1/6 – 1/2000 (chế độ Tv) 1/25 – 1/500 (chế độ tự động) 1/8 – 1/500 (chế độ chụp đêm) | | Độ sáng tối thiểu | Xấp xỉ 1,1lx (chế độ chụp đêm) | | | | | Ghi ảnh tĩnh | Thẻ nhớ SD / SDHC | | Nén ảnh tĩnh | Phù hợp với các thông số kỹ thuật Exif Ver. 2.2 | | Phương pháp nén: | JPEG | | Các điểm ảnh ghi hình | L 1024 x 768 S 640 x 480 | | Các chế độ chụp | Chụp tự động, Chương trình, Chân dung, Thể thao, Cảnh đêm, Cảnh tuyết, Cảnh biển, Cảnh hoàng hôn, Cảnh điểm sáng, Cảnh pháo hoa | | | | | Zoom | Cần gạt zoom | | Điều khiển | Cần gạt đa chiều | | Pin | Pin lithi thông minh có thể sạc được BP808 | | | | | Ngõ ra video | Cáp AV | | | | | Nguồn cấp điện (tỉ lệ) | 7,4V DC (bộ pin), 8,4V DC (DC in) | | Nhiệt độ vận hành | 0 - 40°C 85% (độ ẩm tương đối) -5 - 45°C 65% (độ ẩm tương đối) | | Kích thước | Xấp xỉ 55 x 59 x 121mm (2,2 x 2,3 x 4,8in.) | | Trọng lượng (thân máy chính) | Xấp xỉ 225g (7,9oz) | |
 | |  |
| | Số lượt xem:
11
-
Cập nhật lần cuối:
18/05/2011 04:54:41 PM | |
|
|
|